Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AFN sang PHP
Cập nhật
1
AFN
=
0.97009723
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AFN = ₱0.97009723 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ؋1.03082451 AFN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.97009723
Hiện tại
₱0.97009723
Cao nhất
₱0.97009723
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97009723 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
1 năm qua
0.000000 PHP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.97009723 Hôm nay
0.97009723 Cao nhất
0.97009723
0.97009723 Hôm nay
0.97009723 Cao nhất
0.97009723
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang PHP.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.97009723 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97009723 PHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.97009723
–
0.97009723
PHP
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.