Tỷ giá Peso Philipin sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang AFN
Cập nhật
1
PHP
=
1.03082451
AFN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ؋1.03082451 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₱0.97009723 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
؋1.03082451
Hiện tại
؋1.03082451
Cao nhất
؋1.03082451
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03082451 AFN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
0.000000 AFN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.03082451 Hôm nay
1.03082451 Cao nhất
1.03082451
1.03082451 Hôm nay
1.03082451 Cao nhất
1.03082451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang AFN.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.03082451 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.03082451 AFN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.03082451
–
1.03082451
AFN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.