Tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang BAM
Cập nhật
1
AMD
=
0.00482269
BAM
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = KM0.00482269 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ֏207.353255 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.00482269
Hiện tại
KM0.00482269
Cao nhất
KM0.00482269
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00482269 BAM
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.000005 BAM
-0.10%
30 ngày qua
+0.000178 BAM
+3.82%
1 năm qua
+0.000412 BAM
+9.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00430651 Hôm nay
0.00482269 Cao nhất
0.00484025
0.00430651 Hôm nay
0.00482269 Cao nhất
0.00484025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BAM.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00466505 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00466505 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0045174
–
0.00483241
BAM
Năm ổn định
+2.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00447911 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00421795
–
0.00481601
BAM
Năm biến động
-8.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00456031 BAM
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00430651
–
0.00484025
BAM
Năm biến động
+10.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.