Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang AMD
Cập nhật
1
BAM
=
207.353255
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ֏207.353255 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = KM0.00482269 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏207.353255
Hiện tại
֏207.353255
Cao nhất
֏207.353255
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
207.353255 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.213657 AMD
+0.10%
30 ngày qua
-7.928398 AMD
-3.68%
1 năm qua
-19.38897 AMD
-8.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
206.60093556 Hôm nay
207.353255 Cao nhất
232.20654727
206.60093556 Hôm nay
207.353255 Cao nhất
232.20654727
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 223.47944834 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
214.40276911 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
206.9360684
–
221.36626528
AMD
Năm ổn định
-2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
223.47944834 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.64078945
–
237.08221693
AMD
Năm biến động
+9.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
219.45664851 AMD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
206.60093556
–
232.20654727
AMD
Năm biến động
-9.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.