Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang GNF
Cập nhật
1
AMD
=
24.30660662
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = FG24.30660662 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ֏0.04114108 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG24.30660662
Hiện tại
FG24.30660662
Cao nhất
FG24.30660662
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.30660662 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.01021 GNF
+0.04%
30 ngày qua
+0.10832 GNF
+0.45%
1 năm qua
+1.620008 GNF
+7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
22.37582809 Hôm nay
24.30660662 Cao nhất
24.42311262
22.37582809 Hôm nay
24.30660662 Cao nhất
24.42311262
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+1.87%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GNF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.69753751 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
22.2023595 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.37672817
–
22.6644001
GNF
Năm ổn định
-0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
22.41072812 GNF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
21.52852882
–
23.00456143
GNF
AMD tăng giá
+5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.69753751 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.75397485
–
24.42311262
GNF
AMD tăng giá
+5.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.