Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang GYD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la Guyana 0.57740631 GYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.57740631 Hiện tại $0.57740631 Cao nhất $0.57740631
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57740631 GYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000389 GYD
+0.07%
30 ngày qua
+0.002268 GYD
+0.39%
1 năm qua
+0.031372 GYD
+5.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.53896775
Hôm nay
0.57740631
Cao nhất
0.57952503
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GYD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.56461056 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.53837238 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51826959 – 0.5448046 GYD
Năm ổn định -1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54047351 GYD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.51997318 – 0.55200649 GYD
AMD tăng giá +4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56461056 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54444148 – 0.57952503 GYD
AMD tăng giá +5.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.5774 GYD
5 AMD2.887 GYD
10 AMD5.7741 GYD
25 AMD14.4352 GYD
50 AMD28.8703 GYD
100 AMD57.74 GYD
500 AMD288.7 GYD
1,000 AMD577.41 GYD
5,000 AMD2887.03 GYD
10,000 AMD5774.06 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-111 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-111 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-111 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-111 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-121 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-121 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-121 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-121 AMD = 1.73188 GYD+0%
2026-10-121 AMD = 1.73188 GYD+0%