Tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang AMD.
1.71758597 Hôm nay
1.71843106 Cao nhất
1.85412392
Lịch sử tỷ giá GYD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 1.7184 AMD |
| 5 GYD | 8.5922 AMD |
| 10 GYD | 17.1843 AMD |
| 25 GYD | 42.9608 AMD |
| 50 GYD | 85.9216 AMD |
| 100 GYD | 171.84 AMD |
| 500 GYD | 859.22 AMD |
| 1,000 GYD | 1718.43 AMD |
| 5,000 GYD | 8592.16 AMD |
| 10,000 GYD | 17184.31 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.581926 GYD |
| 5 AMD | 2.909631 GYD |
| 10 AMD | 5.819262 GYD |
| 25 AMD | 14.548154 GYD |
| 50 AMD | 29.096308 GYD |
| 100 AMD | 58.19 GYD |
| 500 AMD | 290.96 GYD |
| 1,000 AMD | 581.93 GYD |
| 5,000 AMD | 2909.63 GYD |
| 10,000 AMD | 5819.26 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 0.58017 AMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 0.58017 AMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 0.58012 AMD | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 0.58027 AMD | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 GYD = 0.58221 AMD | +0.33% |
| 2026-10-31 | 1 GYD = 0.58172 AMD | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 GYD = 0.58185 AMD | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 GYD = 0.58193 AMD | +0.01% |