Tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang AMD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Dram Armenia 1.71843106 AMD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏1.71843106 Hiện tại ֏1.71843106 Cao nhất ֏1.71866195
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71843106 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000231 AMD
-0.01%
7 ngày qua
-0.005207 AMD
-0.30%
30 ngày qua
-0.017024 AMD
-0.98%
1 năm qua
-0.113484 AMD
-6.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.71758597
Hôm nay
1.71843106
Cao nhất
1.85412392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang AMD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.85762167 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.85762167 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.83552047 – 1.92949774 AMD
Năm ổn định +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 1.85067598 AMD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1.81157292 – 1.92317611 AMD
GYD giảm giá -3.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.77025734 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.71758597 – 1.83674468 AMD
GYD giảm giá -5.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD1.7184 AMD
5 GYD8.5922 AMD
10 GYD17.1843 AMD
25 GYD42.9608 AMD
50 GYD85.9216 AMD
100 GYD171.84 AMD
500 GYD859.22 AMD
1,000 GYD1718.43 AMD
5,000 GYD8592.16 AMD
10,000 GYD17184.31 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.581926 GYD
5 AMD2.909631 GYD
10 AMD5.819262 GYD
25 AMD14.548154 GYD
50 AMD29.096308 GYD
100 AMD58.19 GYD
500 AMD290.96 GYD
1,000 AMD581.93 GYD
5,000 AMD2909.63 GYD
10,000 AMD5819.26 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 0.58017 AMD--
2026-10-271 GYD = 0.58017 AMD+0%
2026-10-281 GYD = 0.58012 AMD-0.01%
2026-10-291 GYD = 0.58027 AMD+0.03%
2026-10-301 GYD = 0.58221 AMD+0.33%
2026-10-311 GYD = 0.58172 AMD-0.08%
2026-11-011 GYD = 0.58185 AMD+0.02%
2026-11-021 GYD = 0.58193 AMD+0.01%