Tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang HNL

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Lempira Honduras 0.07458493 HNL
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.0744774 Hiện tại L0.07458493 Cao nhất L0.07458493
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07458493 HNL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000108 HNL
+0.14%
7 ngày qua
+0.000028 HNL
+0.04%
30 ngày qua
+0.00018 HNL
+0.24%
1 năm qua
+0.005843 HNL
+8.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0678192
Hôm nay
0.07458493
Cao nhất
0.07478117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
+
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang HNL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07207278 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06415113 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06230918 – 0.06565624 HNL
Năm ổn định +1.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06719815 HNL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.06342749 – 0.06939055 HNL
AMD tăng giá +7.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07207278 HNL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06866632 – 0.07478117 HNL
AMD tăng giá +7.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0746 HNL
5 AMD0.3729 HNL
10 AMD0.7458 HNL
25 AMD1.8646 HNL
50 AMD3.7292 HNL
100 AMD7.46 HNL
500 AMD37.29 HNL
1,000 AMD74.58 HNL
5,000 AMD372.92 HNL
10,000 AMD745.85 HNL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → AMD)

Số tiềnTỷ giá
1 HNL13.407535 AMD
5 HNL67.037673 AMD
10 HNL134.075345 AMD
25 HNL335.188363 AMD
50 HNL670.376727 AMD
100 HNL1340.75 AMD
500 HNL6703.77 AMD
1,000 HNL13407.53 AMD
5,000 HNL67037.67 AMD
10,000 HNL134075.35 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AMD = 13.45348 HNL+0.04%
2026-10-301 AMD = 13.3889 HNL-0.48%
2026-10-311 AMD = 13.41259 HNL+0.18%
2026-11-011 AMD = 13.41148 HNL-0.01%
2026-11-021 AMD = 13.40966 HNL-0.01%
2026-11-031 AMD = 13.37235 HNL-0.28%
2026-11-041 AMD = 13.39571 HNL+0.17%
2026-11-051 AMD = 13.39424 HNL-0.01%
2026-11-061 AMD = 13.42689 HNL+0.24%
2026-11-071 AMD = 13.40753 HNL-0.14%