Tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AMD sang HNL
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AMD/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang HNL.
0.0678192 Hôm nay
0.07458493 Cao nhất
0.07478117
Lịch sử tỷ giá AMD/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang HNL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.0746 HNL |
| 5 AMD | 0.3729 HNL |
| 10 AMD | 0.7458 HNL |
| 25 AMD | 1.8646 HNL |
| 50 AMD | 3.7292 HNL |
| 100 AMD | 7.46 HNL |
| 500 AMD | 37.29 HNL |
| 1,000 AMD | 74.58 HNL |
| 5,000 AMD | 372.92 HNL |
| 10,000 AMD | 745.85 HNL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → AMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 13.407535 AMD |
| 5 HNL | 67.037673 AMD |
| 10 HNL | 134.075345 AMD |
| 25 HNL | 335.188363 AMD |
| 50 HNL | 670.376727 AMD |
| 100 HNL | 1340.75 AMD |
| 500 HNL | 6703.77 AMD |
| 1,000 HNL | 13407.53 AMD |
| 5,000 HNL | 67037.67 AMD |
| 10,000 HNL | 134075.35 AMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 AMD = 13.45348 HNL | +0.04% |
| 2026-10-30 | 1 AMD = 13.3889 HNL | -0.48% |
| 2026-10-31 | 1 AMD = 13.41259 HNL | +0.18% |
| 2026-11-01 | 1 AMD = 13.41148 HNL | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 AMD = 13.40966 HNL | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 AMD = 13.37235 HNL | -0.28% |
| 2026-11-04 | 1 AMD = 13.39571 HNL | +0.17% |
| 2026-11-05 | 1 AMD = 13.39424 HNL | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 AMD = 13.42689 HNL | +0.24% |
| 2026-11-07 | 1 AMD = 13.40753 HNL | -0.14% |