Tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang AMD

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Dram Armenia 13.4485098 AMD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏13.4485098 Hiện tại ֏13.4485098 Cao nhất ֏13.4485098
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.4485098 AMD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001315 AMD
+0.01%
7 ngày qua
+0.001315 AMD
+0.01%
30 ngày qua
-0.127614 AMD
-0.94%
1 năm qua
-1.069083 AMD
-7.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.43996577
Hôm nay
13.4485098
Cao nhất
14.745086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.92%
Tháng 11
-0.56%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang AMD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 15.58942985 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HNL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 15.58942985 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.23084447 – 16.04899896 AMD
Năm ổn định -1.93%
2025
Tỷ giá trung bình 14.89183352 AMD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
14.41118425 – 15.76603427 AMD
HNL giảm giá -7.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.89801154 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.43996577 – 14.56318108 AMD
HNL giảm giá -6.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL13.4485 AMD
5 HNL67.2425 AMD
10 HNL134.4851 AMD
25 HNL336.2127 AMD
50 HNL672.4255 AMD
100 HNL1344.85 AMD
500 HNL6724.25 AMD
1,000 HNL13448.51 AMD
5,000 HNL67242.55 AMD
10,000 HNL134485.1 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.074358 HNL
5 AMD0.371788 HNL
10 AMD0.743577 HNL
25 AMD1.858942 HNL
50 AMD3.717884 HNL
100 AMD7.44 HNL
500 AMD37.18 HNL
1,000 AMD74.36 HNL
5,000 AMD371.79 HNL
10,000 AMD743.58 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HNL = 0.07436 AMD--
2026-10-271 HNL = 0.07436 AMD+0%
2026-10-281 HNL = 0.07436 AMD+0%