Tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang AMD.
13.43996577 Hôm nay
13.4485098 Cao nhất
14.745086
Lịch sử tỷ giá HNL/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 13.4485 AMD |
| 5 HNL | 67.2425 AMD |
| 10 HNL | 134.4851 AMD |
| 25 HNL | 336.2127 AMD |
| 50 HNL | 672.4255 AMD |
| 100 HNL | 1344.85 AMD |
| 500 HNL | 6724.25 AMD |
| 1,000 HNL | 13448.51 AMD |
| 5,000 HNL | 67242.55 AMD |
| 10,000 HNL | 134485.1 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.074358 HNL |
| 5 AMD | 0.371788 HNL |
| 10 AMD | 0.743577 HNL |
| 25 AMD | 1.858942 HNL |
| 50 AMD | 3.717884 HNL |
| 100 AMD | 7.44 HNL |
| 500 AMD | 37.18 HNL |
| 1,000 AMD | 74.36 HNL |
| 5,000 AMD | 371.79 HNL |
| 10,000 AMD | 743.58 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HNL = 0.07436 AMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 HNL = 0.07436 AMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HNL = 0.07436 AMD | +0% |