Tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang ILS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Sheqel Israel mới 0.00846419 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.00846419 Hiện tại ₪0.00846419 Cao nhất ₪0.00846419
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00846419 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ILS
0.00%
1 năm qua
0.000000 ILS
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00846419
Hôm nay
0.00846419
Cao nhất
0.00846419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ILS.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00846419 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00846419 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00846419 – 0.00846419 ILS
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0085 ILS
5 AMD0.0423 ILS
10 AMD0.0846 ILS
25 AMD0.2116 ILS
50 AMD0.4232 ILS
100 AMD0.85 ILS
500 AMD4.23 ILS
1,000 AMD8.46 ILS
5,000 AMD42.32 ILS
10,000 AMD84.64 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-111 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-111 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-111 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-111 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-121 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-121 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-121 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-121 AMD = 118.14476 ILS+0%
2026-10-121 AMD = 118.14476 ILS+0%