Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang AMD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Dram Armenia 118.14475815 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏118.14475815 Hiện tại ֏118.14475815 Cao nhất ֏118.14475815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
118.14475815 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 AMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
118.14475815
Hôm nay
118.14475815
Cao nhất
118.14475815
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang AMD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 118.14475815 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 118.14475815 AMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
118.14475815 – 118.14475815 AMD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS118.1448 AMD
5 ILS590.7238 AMD
10 ILS1181.4476 AMD
25 ILS2953.619 AMD
50 ILS5907.2379 AMD
100 ILS11814.48 AMD
500 ILS59072.38 AMD
1,000 ILS118144.76 AMD
5,000 ILS590723.79 AMD
10,000 ILS1181447.58 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-111 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-111 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-111 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-111 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-121 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-121 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-121 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-121 ILS = 0.00846 AMD+0%
2026-10-121 ILS = 0.00846 AMD+0%