Tỷ giá Dram Armenia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MNT
Cập nhật
1
AMD
=
9.99974006
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₮9.99974006 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ֏0.1000026 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮9.99974006
Hiện tại
₮9.99974006
Cao nhất
₮9.99974006
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.99974006 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+0.064224 MNT
+0.65%
30 ngày qua
+0.089648 MNT
+0.90%
1 năm qua
+0.573061 MNT
+6.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00147117 Hôm nay
9.99974006 Cao nhất
9.99974006
0.00147117 Hôm nay
9.99974006 Cao nhất
9.99974006
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+507,349.16%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MNT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.67181267 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
8.672963 MNT
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00194254
–
8.88496413
MNT
Năm biến động
+443,791.22%
2025
Tỷ giá trung bình
8.47701631 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00147117
–
9.47639499
MNT
Năm biến động
+7.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.67181267 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.25441239
–
9.99974006
MNT
AMD tăng giá
+7.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.