Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang AMD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dram Armenia 0.1000026 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏0.1000026 Hiện tại ֏0.1000026 Cao nhất ֏0.1000026
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1000026 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000646 AMD
-0.64%
30 ngày qua
-0.000905 AMD
-0.90%
1 năm qua
-0.006079 AMD
-5.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1000026
Hôm nay
0.1000026
Cao nhất
679.73103077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 36.85378599 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.56928506 AMD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.11254969 – 514.78994848 AMD
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 36.85378599 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10552536 – 679.73103077 AMD
Năm biến động -7.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1034342 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1000026 – 0.10805656 AMD
MNT giảm giá -6.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.1 AMD
5 MNT0.5 AMD
10 MNT1 AMD
25 MNT2.5001 AMD
50 MNT5.0001 AMD
100 MNT10 AMD
500 MNT50 AMD
1,000 MNT100 AMD
5,000 MNT500.01 AMD
10,000 MNT1000.03 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-111 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-111 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-111 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-111 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-121 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-121 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-121 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-121 MNT = 9.99974 AMD+0%
2026-10-121 MNT = 9.99974 AMD+0%