Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang NAD
Cập nhật
1
AMD
=
0.04569969
NAD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $0.04569969 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ֏21.88198889 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.04569969
Hiện tại
$0.04569969
Cao nhất
$0.04569969
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang NAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04569969 NAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NAD
0.00%
7 ngày qua
-0.000495 NAD
-1.07%
30 ngày qua
+0.001249 NAD
+2.81%
1 năm qua
+0.000207 NAD
+0.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.04164619 Hôm nay
0.04569969 Cao nhất
0.04619504
0.04164619 Hôm nay
0.04569969 Cao nhất
0.04619504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.22%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+7.52%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang NAD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0467723 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0467723 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04425699
–
0.04956059
NAD
AMD giảm giá
-1.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04622231 NAD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.04333371
–
0.05066441
NAD
Năm biến động
-8.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0442626 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04164619
–
0.04619504
NAD
AMD tăng giá
+5.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.