Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang AMD.
21.58131809 Hôm nay
21.58131809 Cao nhất
24.01179985
Lịch sử tỷ giá NAD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 21.5813 AMD |
| 5 NAD | 107.9066 AMD |
| 10 NAD | 215.8132 AMD |
| 25 NAD | 539.533 AMD |
| 50 NAD | 1079.0659 AMD |
| 100 NAD | 2158.13 AMD |
| 500 NAD | 10790.66 AMD |
| 1,000 NAD | 21581.32 AMD |
| 5,000 NAD | 107906.59 AMD |
| 10,000 NAD | 215813.18 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.046336 NAD |
| 5 AMD | 0.231682 NAD |
| 10 AMD | 0.463364 NAD |
| 25 AMD | 1.158409 NAD |
| 50 AMD | 2.316819 NAD |
| 100 AMD | 4.63 NAD |
| 500 AMD | 23.17 NAD |
| 1,000 AMD | 46.34 NAD |
| 5,000 AMD | 231.68 NAD |
| 10,000 AMD | 463.36 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.04596 AMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.04596 AMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 0.04606 AMD | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 NAD = 0.04605 AMD | -0.02% |
| 2026-10-30 | 1 NAD = 0.04625 AMD | +0.43% |
| 2026-10-31 | 1 NAD = 0.04616 AMD | -0.19% |
| 2026-11-01 | 1 NAD = 0.04632 AMD | +0.35% |
| 2026-11-02 | 1 NAD = 0.04632 AMD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NAD = 0.04634 AMD | +0.04% |