Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang AMD

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Dram Armenia 21.58131809 AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏21.58131809 Hiện tại ֏21.58131809 Cao nhất ֏21.58897847
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.58131809 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00766 AMD
-0.04%
7 ngày qua
-0.17536 AMD
-0.81%
30 ngày qua
-0.218062 AMD
-1.00%
1 năm qua
-0.468519 AMD
-2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.58131809
Hôm nay
21.58131809
Cao nhất
24.01179985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.94%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-7.00%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang AMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.576143 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.3931328 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.17732253 – 22.59529835 AMD
NAD tăng giá +1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 21.64855677 AMD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
19.73772299 – 23.07672208 AMD
Năm biến động +9.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.576143 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.58131809 – 24.01179985 AMD
NAD giảm giá -6.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD21.5813 AMD
5 NAD107.9066 AMD
10 NAD215.8132 AMD
25 NAD539.533 AMD
50 NAD1079.0659 AMD
100 NAD2158.13 AMD
500 NAD10790.66 AMD
1,000 NAD21581.32 AMD
5,000 NAD107906.59 AMD
10,000 NAD215813.18 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.046336 NAD
5 AMD0.231682 NAD
10 AMD0.463364 NAD
25 AMD1.158409 NAD
50 AMD2.316819 NAD
100 AMD4.63 NAD
500 AMD23.17 NAD
1,000 AMD46.34 NAD
5,000 AMD231.68 NAD
10,000 AMD463.36 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 0.04596 AMD--
2026-10-271 NAD = 0.04596 AMD+0%
2026-10-281 NAD = 0.04606 AMD+0.22%
2026-10-291 NAD = 0.04605 AMD-0.02%
2026-10-301 NAD = 0.04625 AMD+0.43%
2026-10-311 NAD = 0.04616 AMD-0.19%
2026-11-011 NAD = 0.04632 AMD+0.35%
2026-11-021 NAD = 0.04632 AMD+0%
2026-11-031 NAD = 0.04634 AMD+0.04%