Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang RSD
Cập nhật
1
AMD
=
0.28943762
RSD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Дин.0.28943762 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ֏3.45497593 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Дин.0.28943762
Hiện tại
Дин.0.28943762
Cao nhất
Дин.0.28943762
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28943762 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.001022 RSD
+0.35%
30 ngày qua
+0.010775 RSD
+3.87%
1 năm qua
+0.0252 RSD
+9.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.25839254 Hôm nay
0.28943762 Cao nhất
0.29053949
0.25839254 Hôm nay
0.28943762 Cao nhất
0.29053949
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+1.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang RSD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.27923173 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.27923173 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2707233
–
0.28879476
RSD
Năm ổn định
+2.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26841243 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25266309
–
0.28816227
RSD
Năm biến động
-8.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27369959 RSD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.25839254
–
0.29053949
RSD
Năm biến động
+10.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.