Tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RSD sang AMD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Dram Armenia 3.45497593 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏3.45497593 Hiện tại ֏3.45497593 Cao nhất ֏3.45497593
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.45497593 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.012238 AMD
-0.35%
30 ngày qua
-0.133588 AMD
-3.72%
1 năm qua
-0.32949 AMD
-8.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.44187288
Hôm nay
3.45497593
Cao nhất
3.87008077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.35%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.72922037 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.58196795 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.46266666 – 3.69380836 AMD
Năm ổn định -2.45%
2025
Tỷ giá trung bình 3.72922037 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.47026699 – 3.95783968 AMD
Năm biến động +8.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.65651501 AMD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.44187288 – 3.87008077 AMD
Năm biến động -9.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.