Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang ISK.
67.79171508 Hôm nay
68.46754525 Cao nhất
68.47493687
Lịch sử tỷ giá ANG/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 68.4675 ISK |
| 5 ANG | 342.3377 ISK |
| 10 ANG | 684.6755 ISK |
| 25 ANG | 1711.6886 ISK |
| 50 ANG | 3423.3773 ISK |
| 100 ANG | 6846.75 ISK |
| 500 ANG | 34233.77 ISK |
| 1,000 ANG | 68467.55 ISK |
| 5,000 ANG | 342337.73 ISK |
| 10,000 ANG | 684675.45 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.014605 ANG |
| 5 ISK | 0.073027 ANG |
| 10 ISK | 0.146055 ANG |
| 25 ISK | 0.365137 ANG |
| 50 ISK | 0.730273 ANG |
| 100 ISK | 1.46 ANG |
| 500 ISK | 7.3 ANG |
| 1,000 ISK | 14.61 ANG |
| 5,000 ISK | 73.03 ANG |
| 10,000 ISK | 146.05 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.01468 ISK | +0.27% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.01469 ISK | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.01469 ISK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.0147 ISK | +0.07% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.01475 ISK | +0.34% |
| 2026-11-05 | 1 ANG = 0.01471 ISK | -0.27% |
| 2026-11-06 | 1 ANG = 0.01475 ISK | +0.27% |
| 2026-11-07 | 1 ANG = 0.0147 ISK | -0.34% |
| 2026-11-08 | 1 ANG = 0.0146 ISK | -0.68% |
| 2026-11-09 | 1 ANG = 0.01461 ISK | +0.07% |