Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang ISK

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Króna Iceland 68.46754525 ISK
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr68.46754525 Hiện tại kr68.46754525 Cao nhất kr68.47493687
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.46754525 ISK
2026-11-09
24 giờ qua
-0.007392 ISK
-0.01%
7 ngày qua
+0.407819 ISK
+0.60%
30 ngày qua
+0.267966 ISK
+0.39%
1 năm qua
+0.267966 ISK
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
67.79171508
Hôm nay
68.46754525
Cao nhất
68.47493687
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang ISK.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 68.14731995 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.14731995 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
67.79171508 – 68.47493687 ISK
Năm ổn định +0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG68.4675 ISK
5 ANG342.3377 ISK
10 ANG684.6755 ISK
25 ANG1711.6886 ISK
50 ANG3423.3773 ISK
100 ANG6846.75 ISK
500 ANG34233.77 ISK
1,000 ANG68467.55 ISK
5,000 ANG342337.73 ISK
10,000 ANG684675.45 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.014605 ANG
5 ISK0.073027 ANG
10 ISK0.146055 ANG
25 ISK0.365137 ANG
50 ISK0.730273 ANG
100 ISK1.46 ANG
500 ISK7.3 ANG
1,000 ISK14.61 ANG
5,000 ISK73.03 ANG
10,000 ISK146.05 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ANG = 0.01468 ISK+0.27%
2026-11-011 ANG = 0.01469 ISK+0.07%
2026-11-021 ANG = 0.01469 ISK+0%
2026-11-031 ANG = 0.0147 ISK+0.07%
2026-11-041 ANG = 0.01475 ISK+0.34%
2026-11-051 ANG = 0.01471 ISK-0.27%
2026-11-061 ANG = 0.01475 ISK+0.27%
2026-11-071 ANG = 0.0147 ISK-0.34%
2026-11-081 ANG = 0.0146 ISK-0.68%
2026-11-091 ANG = 0.01461 ISK+0.07%