Tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang ANG

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.01469568 ANG
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.01469298 Hiện tại ƒ0.01469568 Cao nhất ƒ0.01469568
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01469568 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 ANG
+0.02%
7 ngày qua
-0.000012 ANG
-0.08%
30 ngày qua
+0.000033 ANG
+0.22%
1 năm qua
+0.000033 ANG
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01462861
Hôm nay
0.01469568
Cao nhất
0.01470742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ANG.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01467062 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01467062 ANG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01462861 – 0.01470742 ANG
Năm ổn định +0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0147 ANG
5 ISK0.0735 ANG
10 ISK0.147 ANG
25 ISK0.3674 ANG
50 ISK0.7348 ANG
100 ISK1.47 ANG
500 ISK7.35 ANG
1,000 ISK14.7 ANG
5,000 ISK73.48 ANG
10,000 ISK146.96 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG68.04719 ISK
5 ANG340.23595 ISK
10 ANG680.471899 ISK
25 ANG1701.179749 ISK
50 ANG3402.359497 ISK
100 ANG6804.72 ISK
500 ANG34023.59 ISK
1,000 ANG68047.19 ISK
5,000 ANG340235.95 ISK
10,000 ANG680471.9 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 67.99288 ANG--
2026-10-271 ISK = 67.99288 ANG+0%
2026-10-281 ISK = 68.0949 ANG+0.15%
2026-10-291 ISK = 68.35919 ANG+0.39%
2026-10-301 ISK = 68.31025 ANG-0.07%
2026-10-311 ISK = 68.12404 ANG-0.27%
2026-11-011 ISK = 68.05861 ANG-0.1%
2026-11-021 ISK = 68.05973 ANG+0%
2026-11-031 ISK = 68.04719 ANG-0.02%