Tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ANG.
0.01462861 Hôm nay
0.01469568 Cao nhất
0.01470742
Lịch sử tỷ giá ISK/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0147 ANG |
| 5 ISK | 0.0735 ANG |
| 10 ISK | 0.147 ANG |
| 25 ISK | 0.3674 ANG |
| 50 ISK | 0.7348 ANG |
| 100 ISK | 1.47 ANG |
| 500 ISK | 7.35 ANG |
| 1,000 ISK | 14.7 ANG |
| 5,000 ISK | 73.48 ANG |
| 10,000 ISK | 146.96 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 68.04719 ISK |
| 5 ANG | 340.23595 ISK |
| 10 ANG | 680.471899 ISK |
| 25 ANG | 1701.179749 ISK |
| 50 ANG | 3402.359497 ISK |
| 100 ANG | 6804.72 ISK |
| 500 ANG | 34023.59 ISK |
| 1,000 ANG | 68047.19 ISK |
| 5,000 ANG | 340235.95 ISK |
| 10,000 ANG | 680471.9 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 67.99288 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 67.99288 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 68.0949 ANG | +0.15% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 68.35919 ANG | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 68.31025 ANG | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 68.12404 ANG | -0.27% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 68.05861 ANG | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 68.05973 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 68.04719 ANG | -0.02% |