Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang MUR

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Rupee Mauritius 26.43703464 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨26.43703464 Hiện tại ₨26.43703464 Cao nhất ₨26.43703464
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.43703464 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.470279 MUR
-1.75%
30 ngày qua
+0.309376 MUR
+1.18%
1 năm qua
+1.103678 MUR
+4.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24.9286659
Hôm nay
26.43703464
Cao nhất
26.90731346
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MUR.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.07668964 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 25.9036385 MUR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
25.14970301 – 27.38923037 MUR
Năm ổn định +1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 25.44663103 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.37973622 – 26.67422022 MUR
Năm ổn định -1.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.07668964 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.04932538 – 26.90731346 MUR
ANG tăng giá +3.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.