Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang SLE
Cập nhật
1
ANG
=
13.7361352
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = Le13.7361352 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ƒ0.07280068 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le13.7361352
Hiện tại
Le13.7361352
Cao nhất
Le13.7361352
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.7361352 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.93703 SLE
+7.32%
30 ngày qua
+0.970457 SLE
+7.60%
1 năm qua
+1.07203 SLE
+8.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
12.55629718 Hôm nay
13.7361352 Cao nhất
13.78582253
12.55629718 Hôm nay
13.7361352 Cao nhất
13.78582253
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+6.86%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+8.09%
Tháng 4
-7.43%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+7.34%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang SLE.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.95054266 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
12.62810216 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.50519833
–
12.96527264
SLE
Năm ổn định
+0.49%
2025
Tỷ giá trung bình
12.66715251 SLE
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
12.15406351
–
13.15799286
SLE
Năm ổn định
+0.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.95054266 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.5858394
–
13.78582253
SLE
ANG tăng giá
+8.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.