Tỷ giá Kwanza Angola sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AOA sang RON

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Leu Romania 0.005149 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.005149 Hiện tại lei0.005149 Cao nhất lei0.005149
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.005149 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
1 năm qua
0.000000 RON
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.005149
Hôm nay
0.005149
Cao nhất
0.005149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang RON.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.005149 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.005149 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.005149 – 0.005149 RON
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.0051 RON
5 AOA0.0257 RON
10 AOA0.0515 RON
25 AOA0.1287 RON
50 AOA0.2574 RON
100 AOA0.51 RON
500 AOA2.57 RON
1,000 AOA5.15 RON
5,000 AOA25.74 RON
10,000 AOA51.49 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-111 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-111 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-111 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-111 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-121 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-121 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-121 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-121 AOA = 194.21255 RON+0%
2026-10-121 AOA = 194.21255 RON+0%