Tỷ giá Đô la Australia sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang HNL

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Lempira Honduras 18.70878743 HNL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L18.70878743 Hiện tại L18.70878743 Cao nhất L18.70878743
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.70878743 HNL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HNL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HNL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HNL
0.00%
1 năm qua
0.000000 HNL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
18.70878743
Hôm nay
18.70878743
Cao nhất
18.70878743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang HNL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.70878743 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.70878743 HNL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
18.70878743 – 18.70878743 HNL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD18.7088 HNL
5 AUD93.5439 HNL
10 AUD187.0879 HNL
25 AUD467.7197 HNL
50 AUD935.4394 HNL
100 AUD1870.88 HNL
500 AUD9354.39 HNL
1,000 AUD18708.79 HNL
5,000 AUD93543.94 HNL
10,000 AUD187087.87 HNL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → AUD)

Số tiềnTỷ giá
1 HNL0.053451 AUD
5 HNL0.267254 AUD
10 HNL0.534508 AUD
25 HNL1.33627 AUD
50 HNL2.672541 AUD
100 HNL5.35 AUD
500 HNL26.73 AUD
1,000 HNL53.45 AUD
5,000 HNL267.25 AUD
10,000 HNL534.51 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-111 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-111 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-111 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-111 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-121 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-121 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-121 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-121 AUD = 0.05345 HNL+0%
2026-10-121 AUD = 0.05345 HNL+0%