Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang AUD

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Đô la Australia 0.05345082 AUD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.05345082 Hiện tại $0.05345082 Cao nhất $0.05345082
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05345082 AUD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AUD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AUD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AUD
0.00%
1 năm qua
0.000000 AUD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05345082
Hôm nay
0.05345082
Cao nhất
0.05345082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang AUD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05345082 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05345082 AUD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05345082 – 0.05345082 AUD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL0.0535 AUD
5 HNL0.2673 AUD
10 HNL0.5345 AUD
25 HNL1.3363 AUD
50 HNL2.6725 AUD
100 HNL5.35 AUD
500 HNL26.73 AUD
1,000 HNL53.45 AUD
5,000 HNL267.25 AUD
10,000 HNL534.51 AUD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AUD → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 AUD18.708787 HNL
5 AUD93.543937 HNL
10 AUD187.087874 HNL
25 AUD467.719686 HNL
50 AUD935.439372 HNL
100 AUD1870.88 HNL
500 AUD9354.39 HNL
1,000 AUD18708.79 HNL
5,000 AUD93543.94 HNL
10,000 AUD187087.87 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-111 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-111 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-111 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-111 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-121 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-121 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-121 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-121 HNL = 18.70879 AUD+0%
2026-10-121 HNL = 18.70879 AUD+0%