Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang AUD
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang AUD.
0.05345082 Hôm nay
0.05345082 Cao nhất
0.05345082
Lịch sử tỷ giá HNL/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang AUD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 0.0535 AUD |
| 5 HNL | 0.2673 AUD |
| 10 HNL | 0.5345 AUD |
| 25 HNL | 1.3363 AUD |
| 50 HNL | 2.6725 AUD |
| 100 HNL | 5.35 AUD |
| 500 HNL | 26.73 AUD |
| 1,000 HNL | 53.45 AUD |
| 5,000 HNL | 267.25 AUD |
| 10,000 HNL | 534.51 AUD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AUD → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AUD | 18.708787 HNL |
| 5 AUD | 93.543937 HNL |
| 10 AUD | 187.087874 HNL |
| 25 AUD | 467.719686 HNL |
| 50 AUD | 935.439372 HNL |
| 100 AUD | 1870.88 HNL |
| 500 AUD | 9354.39 HNL |
| 1,000 AUD | 18708.79 HNL |
| 5,000 AUD | 93543.94 HNL |
| 10,000 AUD | 187087.87 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 18.70879 AUD | +0% |