Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang ANG

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Guilder Tây Ấn Hà Lan 1.02552174 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ1.02552174 Hiện tại ƒ1.02552174 Cao nhất ƒ1.02552174
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02552174 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.004025 ANG
-0.39%
30 ngày qua
-0.040125 ANG
-3.77%
1 năm qua
-0.040872 ANG
-3.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.02552174
Hôm nay
1.02552174
Cao nhất
1.10224526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-1.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang ANG.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.06486846 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.99048479 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.95238619 – 1.02491499 ANG
BAM giảm giá -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03901219 ANG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.93716589 – 1.08822316 ANG
Năm biến động +13.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06486846 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02552174 – 1.10224526 ANG
BAM giảm giá -5.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM1.0255 ANG
5 BAM5.1276 ANG
10 BAM10.2552 ANG
25 BAM25.638 ANG
50 BAM51.2761 ANG
100 BAM102.55 ANG
500 BAM512.76 ANG
1,000 BAM1025.52 ANG
5,000 BAM5127.61 ANG
10,000 BAM10255.22 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-111 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-111 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-111 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-111 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-121 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-121 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-121 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-121 BAM = 0.97511 ANG+0%
2026-10-121 BAM = 0.97511 ANG+0%