Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang TRY
Cập nhật
1
BAM
=
28.26377336
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ₺28.26377336 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = KM0.03538098 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺28.26377336
Hiện tại
₺28.26377336
Cao nhất
₺28.26377336
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.26377336 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
1 năm qua
0.000000 TRY
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
28.26377336 Hôm nay
28.26377336 Cao nhất
28.26377336
28.26377336 Hôm nay
28.26377336 Cao nhất
28.26377336
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang TRY.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 28.26377336 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.26377336 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
28.26377336
–
28.26377336
TRY
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.