Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang BRL
Cập nhật
1
BAM
=
2.87081061
BRL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = R$2.87081061 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = KM0.34833367 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R$2.87081061
Hiện tại
R$2.87081061
Cao nhất
R$2.87081061
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.87081061 BRL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BRL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BRL
0.00%
1 năm qua
0.000000 BRL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
2.87081061 Hôm nay
2.87081061 Cao nhất
2.87081061
2.87081061 Hôm nay
2.87081061 Cao nhất
2.87081061
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang BRL.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.87081061 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.87081061 BRL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.87081061
–
2.87081061
BRL
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.