Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang ZAR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rand Nam Phi 9.48406815 ZAR
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R9.47918547 Hiện tại R9.48406815 Cao nhất R9.48406815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.48406815 ZAR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.004883 ZAR
+0.05%
7 ngày qua
-0.028224 ZAR
-0.30%
30 ngày qua
+0.008038 ZAR
+0.08%
1 năm qua
+0.008038 ZAR
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.47603058
Hôm nay
9.48406815
Cao nhất
9.51474382
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang ZAR.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.48296752 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.48296752 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.47603058 – 9.51474382 ZAR
Năm ổn định +0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM9.4841 ZAR
5 BAM47.4203 ZAR
10 BAM94.8407 ZAR
25 BAM237.1017 ZAR
50 BAM474.2034 ZAR
100 BAM948.41 ZAR
500 BAM4742.03 ZAR
1,000 BAM9484.07 ZAR
5,000 BAM47420.34 ZAR
10,000 BAM94840.68 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.10544 BAM
5 ZAR0.5272 BAM
10 ZAR1.0544 BAM
25 ZAR2.636 BAM
50 ZAR5.271999 BAM
100 ZAR10.54 BAM
500 ZAR52.72 BAM
1,000 ZAR105.44 BAM
5,000 ZAR527.2 BAM
10,000 ZAR1054.4 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.10513 ZAR--
2026-10-271 BAM = 0.10513 ZAR+0%
2026-10-281 BAM = 0.1051 ZAR-0.03%
2026-10-291 BAM = 0.1055 ZAR+0.38%
2026-10-301 BAM = 0.10549 ZAR-0.01%
2026-10-311 BAM = 0.10544 ZAR-0.05%