Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang BMD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Bermuda 0.57291717 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.57291717 Hiện tại $0.57291717 Cao nhất $0.57291717
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57291717 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.001113 BMD
+0.19%
30 ngày qua
-0.020095 BMD
-3.39%
1 năm qua
-0.021221 BMD
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.5718038
Hôm nay
0.57291717
Cao nhất
0.61316254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang BMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.59220826 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.55272434 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53005584 – 0.57295848 BMD
BAM giảm giá -3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57776223 BMD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.52367802 – 0.60613461 BMD
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59220826 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.5718038 – 0.61316254 BMD
BAM giảm giá -4.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.5729 BMD
5 BAM2.8646 BMD
10 BAM5.7292 BMD
25 BAM14.3229 BMD
50 BAM28.6459 BMD
100 BAM57.29 BMD
500 BAM286.46 BMD
1,000 BAM572.92 BMD
5,000 BAM2864.59 BMD
10,000 BAM5729.17 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-111 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-111 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-111 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-111 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-121 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-121 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-121 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-121 BAM = 1.74545 BMD+0%
2026-10-121 BAM = 1.74545 BMD+0%