Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang DZD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar Algeria 77.26968692 DZD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج77.26968692 Hiện tại د.ج77.26968692 Cao nhất د.ج77.26968692
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
77.26968692 DZD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.049682 DZD
-0.06%
7 ngày qua
-0.049682 DZD
-0.06%
30 ngày qua
-0.661547 DZD
-0.85%
1 năm qua
-0.106748 DZD
-0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
76.44524018
Hôm nay
77.26968692
Cao nhất
79.8685904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 11
+0.57%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang DZD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 78.38615276 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 74.13929011 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
71.20438762 – 77.00209007 DZD
Năm ổn định -2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 76.05411793 DZD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
70.97969992 – 78.35347171 DZD
BAM tăng giá +8.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 78.38615276 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
76.44524018 – 79.8685904 DZD
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM77.2697 DZD
5 BAM386.3484 DZD
10 BAM772.6969 DZD
25 BAM1931.7422 DZD
50 BAM3863.4843 DZD
100 BAM7726.97 DZD
500 BAM38634.84 DZD
1,000 BAM77269.69 DZD
5,000 BAM386348.43 DZD
10,000 BAM772696.87 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.012942 BAM
5 DZD0.064708 BAM
10 DZD0.129417 BAM
25 DZD0.323542 BAM
50 DZD0.647084 BAM
100 DZD1.29 BAM
500 DZD6.47 BAM
1,000 DZD12.94 BAM
5,000 DZD64.71 BAM
10,000 DZD129.42 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.01293 DZD--
2026-10-271 BAM = 0.01293 DZD+0%
2026-10-281 BAM = 0.01294 DZD+0.08%