Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang FJD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Fiji 1.27846873 FJD
-0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.27846873 Hiện tại $1.27846873 Cao nhất $1.28947134
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27846873 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.011003 FJD
-0.85%
7 ngày qua
-0.003291 FJD
-0.26%
30 ngày qua
-0.012478 FJD
-0.97%
1 năm qua
-0.072781 FJD
-5.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.27846873
Hôm nay
1.27846873
Cao nhất
1.3735349
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang FJD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.31626063 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.24615546 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.21311346 – 1.28376996 FJD
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31626063 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.2188783 – 1.3735349 FJD
Năm biến động +10.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.31602241 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.27846873 – 1.36791386 FJD
BAM giảm giá -6.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM1.2785 FJD
5 BAM6.3923 FJD
10 BAM12.7847 FJD
25 BAM31.9617 FJD
50 BAM63.9234 FJD
100 BAM127.85 FJD
500 BAM639.23 FJD
1,000 BAM1278.47 FJD
5,000 BAM6392.34 FJD
10,000 BAM12784.69 FJD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FJD → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 FJD0.782186 BAM
5 FJD3.910929 BAM
10 FJD7.821857 BAM
25 FJD19.554643 BAM
50 FJD39.109286 BAM
100 FJD78.22 BAM
500 FJD391.09 BAM
1,000 FJD782.19 BAM
5,000 FJD3910.93 BAM
10,000 FJD7821.86 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BAM = 0.78178 FJD+0.29%
2026-10-311 BAM = 0.78079 FJD-0.13%
2026-11-011 BAM = 0.78018 FJD-0.08%
2026-11-021 BAM = 0.78032 FJD+0.02%
2026-11-031 BAM = 0.78047 FJD+0.02%
2026-11-041 BAM = 0.77416 FJD-0.81%
2026-11-051 BAM = 0.7767 FJD+0.33%
2026-11-061 BAM = 0.77409 FJD-0.34%
2026-11-071 BAM = 0.77551 FJD+0.18%
2026-11-081 BAM = 0.78219 FJD+0.86%