Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang IQD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Dinar I-rắc 820.69782171 IQD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د820.69782171 Hiện tại ع.د820.69782171 Cao nhất ع.د820.69782171
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
820.69782171 IQD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IQD
0.00%
7 ngày qua
+72.069755 IQD
+9.63%
30 ngày qua
+42.972864 IQD
+5.53%
1 năm qua
+43.996433 IQD
+5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
748.62806713
Hôm nay
820.69782171
Cao nhất
867.92834263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 11
+1.71%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
+8.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang IQD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 779.40296409 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 723.93983702 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
693.71503618 – 750.55229748 IQD
BAM giảm giá -3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 756.7540463 IQD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
685.40809969 – 793.77461306 IQD
Năm biến động +13.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 779.40296409 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
748.62806713 – 867.92834263 IQD
Năm biến động +4.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM820.6978 IQD
5 BAM4103.4891 IQD
10 BAM8206.9782 IQD
25 BAM20517.4455 IQD
50 BAM41034.8911 IQD
100 BAM82069.78 IQD
500 BAM410348.91 IQD
1,000 BAM820697.82 IQD
5,000 BAM4103489.11 IQD
10,000 BAM8206978.22 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.001218 BAM
5 IQD0.006092 BAM
10 IQD0.012185 BAM
25 IQD0.030462 BAM
50 IQD0.060924 BAM
100 IQD0.12 BAM
500 IQD0.61 BAM
1,000 IQD1.22 BAM
5,000 IQD6.09 BAM
10,000 IQD12.18 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-111 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-111 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-111 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-111 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-121 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-121 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-121 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-121 BAM = 0.00122 IQD+0%
2026-10-121 BAM = 0.00122 IQD+0%