Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang JEP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Jersey Pound 0.42644784 JEP
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.42644784 Hiện tại £0.42644784 Cao nhất £0.42651186
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42644784 JEP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000064 JEP
-0.02%
7 ngày qua
-0.002112 JEP
-0.49%
30 ngày qua
-0.008155 JEP
-1.88%
1 năm qua
-0.022275 JEP
-4.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.42644784
Hôm nay
0.42644784
Cao nhất
0.45241316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang JEP.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.44060241 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.43138827 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42073973 – 0.44109043 JEP
BAM giảm giá -3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43809366 JEP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.42170078 – 0.45241316 JEP
BAM tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44060241 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42644784 – 0.44826808 JEP
BAM giảm giá -4.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.4264 JEP
5 BAM2.1322 JEP
10 BAM4.2645 JEP
25 BAM10.6612 JEP
50 BAM21.3224 JEP
100 BAM42.64 JEP
500 BAM213.22 JEP
1,000 BAM426.45 JEP
5,000 BAM2132.24 JEP
10,000 BAM4264.48 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP2.344953 BAM
5 JEP11.724763 BAM
10 JEP23.449526 BAM
25 JEP58.623816 BAM
50 JEP117.247632 BAM
100 JEP234.5 BAM
500 JEP1172.48 BAM
1,000 JEP2344.95 BAM
5,000 JEP11724.76 BAM
10,000 JEP23449.53 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 2.3334 JEP--
2026-10-271 BAM = 2.3334 JEP+0%
2026-10-281 BAM = 2.33356 JEP+0.01%
2026-10-291 BAM = 2.33704 JEP+0.15%
2026-10-301 BAM = 2.33586 JEP-0.05%
2026-10-311 BAM = 2.33902 JEP+0.14%
2026-11-011 BAM = 2.3446 JEP+0.24%
2026-11-021 BAM = 2.34495 JEP+0.01%