Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MDL.
9.98512822 Hôm nay
10.27994123 Cao nhất
10.46463925
Lịch sử tỷ giá BAM/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 10.2799 MDL |
| 5 BAM | 51.3997 MDL |
| 10 BAM | 102.7994 MDL |
| 25 BAM | 256.9985 MDL |
| 50 BAM | 513.9971 MDL |
| 100 BAM | 1027.99 MDL |
| 500 BAM | 5139.97 MDL |
| 1,000 BAM | 10279.94 MDL |
| 5,000 BAM | 51399.71 MDL |
| 10,000 BAM | 102799.41 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 0.097277 BAM |
| 5 MDL | 0.486384 BAM |
| 10 MDL | 0.972768 BAM |
| 25 MDL | 2.431921 BAM |
| 50 MDL | 4.863841 BAM |
| 100 MDL | 9.73 BAM |
| 500 MDL | 48.64 BAM |
| 1,000 MDL | 97.28 BAM |
| 5,000 MDL | 486.38 BAM |
| 10,000 MDL | 972.77 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.09724 MDL | -- |
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.09724 MDL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BAM = 0.09714 MDL | -0.1% |
| 2026-10-29 | 1 BAM = 0.09769 MDL | +0.57% |
| 2026-10-30 | 1 BAM = 0.09747 MDL | -0.23% |
| 2026-10-31 | 1 BAM = 0.09751 MDL | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 BAM = 0.0974 MDL | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 BAM = 0.09741 MDL | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 BAM = 0.09722 MDL | -0.2% |
| 2026-11-04 | 1 BAM = 0.09728 MDL | +0.06% |