Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang MDL

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Leu Moldova 10.27994123 MDL
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L10.27994123 Hiện tại L10.27994123 Cao nhất L10.27994123
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.27994123 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006394 MDL
-0.06%
7 ngày qua
-0.014387 MDL
-0.14%
30 ngày qua
+0.071058 MDL
+0.70%
1 năm qua
+0.25713 MDL
+2.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.98512822
Hôm nay
10.27994123
Cao nhất
10.46463925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MDL.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.26673822 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.81664473 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.57740757 – 9.98548483 MDL
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 10.02212416 MDL
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
9.67814632 – 10.31354858 MDL
BAM tăng giá +3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.26673822 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.98512822 – 10.46463925 MDL
Năm ổn định +1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM10.2799 MDL
5 BAM51.3997 MDL
10 BAM102.7994 MDL
25 BAM256.9985 MDL
50 BAM513.9971 MDL
100 BAM1027.99 MDL
500 BAM5139.97 MDL
1,000 BAM10279.94 MDL
5,000 BAM51399.71 MDL
10,000 BAM102799.41 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.097277 BAM
5 MDL0.486384 BAM
10 MDL0.972768 BAM
25 MDL2.431921 BAM
50 MDL4.863841 BAM
100 MDL9.73 BAM
500 MDL48.64 BAM
1,000 MDL97.28 BAM
5,000 MDL486.38 BAM
10,000 MDL972.77 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.09724 MDL--
2026-10-271 BAM = 0.09724 MDL+0%
2026-10-281 BAM = 0.09714 MDL-0.1%
2026-10-291 BAM = 0.09769 MDL+0.57%
2026-10-301 BAM = 0.09747 MDL-0.23%
2026-10-311 BAM = 0.09751 MDL+0.04%
2026-11-011 BAM = 0.0974 MDL-0.11%
2026-11-021 BAM = 0.09741 MDL+0.01%
2026-11-031 BAM = 0.09722 MDL-0.2%
2026-11-041 BAM = 0.09728 MDL+0.06%