Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MRU.
22.86948394 Hôm nay
22.97233383 Cao nhất
24.46251154
Lịch sử tỷ giá BAM/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 22.9723 MRU |
| 5 BAM | 114.8617 MRU |
| 10 BAM | 229.7233 MRU |
| 25 BAM | 574.3083 MRU |
| 50 BAM | 1148.6167 MRU |
| 100 BAM | 2297.23 MRU |
| 500 BAM | 11486.17 MRU |
| 1,000 BAM | 22972.33 MRU |
| 5,000 BAM | 114861.67 MRU |
| 10,000 BAM | 229723.34 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.043531 BAM |
| 5 MRU | 0.217653 BAM |
| 10 MRU | 0.435306 BAM |
| 25 MRU | 1.088266 BAM |
| 50 MRU | 2.176531 BAM |
| 100 MRU | 4.35 BAM |
| 500 MRU | 21.77 BAM |
| 1,000 MRU | 43.53 BAM |
| 5,000 MRU | 217.65 BAM |
| 10,000 MRU | 435.31 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BAM = 0.04353 MRU | +0% |