Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang MRU

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Mauritanian Ouguiya 22.97233383 MRU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM22.97233383 Hiện tại UM22.97233383 Cao nhất UM22.97233383
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.97233383 MRU
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MRU
0.00%
7 ngày qua
+0.008461 MRU
+0.04%
30 ngày qua
-0.747617 MRU
-3.15%
1 năm qua
-0.754091 MRU
-3.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
22.86948394
Hôm nay
22.97233383
Cao nhất
24.46251154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-2.49%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MRU.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.68211375 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.93497716 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.04380262 – 22.78482782 MRU
BAM giảm giá -3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 23.00897018 MRU
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
20.83139702 – 24.17826358 MRU
Năm biến động +13.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.68211375 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.86948394 – 24.46251154 MRU
BAM giảm giá -3.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM22.9723 MRU
5 BAM114.8617 MRU
10 BAM229.7233 MRU
25 BAM574.3083 MRU
50 BAM1148.6167 MRU
100 BAM2297.23 MRU
500 BAM11486.17 MRU
1,000 BAM22972.33 MRU
5,000 BAM114861.67 MRU
10,000 BAM229723.34 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.043531 BAM
5 MRU0.217653 BAM
10 MRU0.435306 BAM
25 MRU1.088266 BAM
50 MRU2.176531 BAM
100 MRU4.35 BAM
500 MRU21.77 BAM
1,000 MRU43.53 BAM
5,000 MRU217.65 BAM
10,000 MRU435.31 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-111 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-111 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-111 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-111 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-121 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-121 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-121 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-121 BAM = 0.04353 MRU+0%
2026-10-121 BAM = 0.04353 MRU+0%