Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang PAB

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Balboa Panama 0.57056718 PAB
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.57056718 Hiện tại B/.0.57056718 Cao nhất B/.0.57417246
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57056718 PAB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003605 PAB
-0.63%
7 ngày qua
-0.000334 PAB
-0.06%
30 ngày qua
-0.00405 PAB
-0.70%
1 năm qua
-0.02095 PAB
-3.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.56972071
Hôm nay
0.57056718
Cao nhất
0.61316254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang PAB.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.5912791 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.5527422 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53005584 – 0.57295848 PAB
BAM giảm giá -3.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57775906 PAB
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.52367802 – 0.60613461 PAB
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5912791 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56972071 – 0.61316254 PAB
BAM giảm giá -4.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.5706 PAB
5 BAM2.8528 PAB
10 BAM5.7057 PAB
25 BAM14.2642 PAB
50 BAM28.5284 PAB
100 BAM57.06 PAB
500 BAM285.28 PAB
1,000 BAM570.57 PAB
5,000 BAM2852.84 PAB
10,000 BAM5705.67 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB1.752642 BAM
5 PAB8.76321 BAM
10 PAB17.52642 BAM
25 PAB43.81605 BAM
50 PAB87.6321 BAM
100 PAB175.26 BAM
500 PAB876.32 BAM
1,000 PAB1752.64 BAM
5,000 PAB8763.21 BAM
10,000 PAB17526.42 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BAM = 1.75478 PAB-0.03%
2026-10-311 BAM = 1.75228 PAB-0.14%
2026-11-011 BAM = 1.75162 PAB-0.04%
2026-11-021 BAM = 1.75155 PAB+-0%
2026-11-031 BAM = 1.75246 PAB+0.05%
2026-11-041 BAM = 1.74711 PAB-0.31%
2026-11-051 BAM = 1.74755 PAB+0.03%
2026-11-061 BAM = 1.74053 PAB-0.4%
2026-11-071 BAM = 1.74164 PAB+0.06%
2026-11-081 BAM = 1.75264 PAB+0.63%