Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang PYG

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Guarani Paraguay 3,329.33 PYG
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs3,317.23 Hiện tại Gs3,329.33 Cao nhất Gs3,329.33
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,329.33 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+12.100424 PYG
+0.36%
7 ngày qua
+25.29868 PYG
+0.77%
30 ngày qua
-36.43137 PYG
-1.08%
1 năm qua
-846.050808 PYG
-20.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3,256.13
Hôm nay
3,329.33
Cao nhất
4,195.92
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.69%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-4.32%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
-3.11%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang PYG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4,373.09 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4,227.12 PYG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4,009.69 – 4,465.67 PYG
BAM tăng giá +1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 4,373.09 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,009.83 – 4,803.52 PYG
Năm biến động -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,674.38 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,256.13 – 4,107.88 PYG
Năm biến động -17.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM3329.3308 PYG
5 BAM16646.6541 PYG
10 BAM33293.3082 PYG
25 BAM83233.2705 PYG
50 BAM166466.5409 PYG
100 BAM332933.08 PYG
500 BAM1664665.41 PYG
1,000 BAM3329330.82 PYG
5,000 BAM16646654.09 PYG
10,000 BAM33293308.19 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0003 BAM
5 PYG0.001502 BAM
10 PYG0.003004 BAM
25 PYG0.007509 BAM
50 PYG0.015018 BAM
100 PYG0.03 BAM
500 PYG0.15 BAM
1,000 PYG0.3 BAM
5,000 PYG1.5 BAM
10,000 PYG3 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.0003 PYG--
2026-10-271 BAM = 0.0003 PYG+0%
2026-10-281 BAM = 0.0003 PYG+0%
2026-10-291 BAM = 0.0003 PYG+0%
2026-10-301 BAM = 0.0003 PYG+0%
2026-10-311 BAM = 0.0003 PYG+0%
2026-11-011 BAM = 0.0003 PYG+0%
2026-11-021 BAM = 0.0003 PYG+0%
2026-11-031 BAM = 0.0003 PYG+0%