Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang PYG.
3,256.13 Hôm nay
3,329.33 Cao nhất
4,195.92
Lịch sử tỷ giá BAM/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 3329.3308 PYG |
| 5 BAM | 16646.6541 PYG |
| 10 BAM | 33293.3082 PYG |
| 25 BAM | 83233.2705 PYG |
| 50 BAM | 166466.5409 PYG |
| 100 BAM | 332933.08 PYG |
| 500 BAM | 1664665.41 PYG |
| 1,000 BAM | 3329330.82 PYG |
| 5,000 BAM | 16646654.09 PYG |
| 10,000 BAM | 33293308.19 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0003 BAM |
| 5 PYG | 0.001502 BAM |
| 10 PYG | 0.003004 BAM |
| 25 PYG | 0.007509 BAM |
| 50 PYG | 0.015018 BAM |
| 100 PYG | 0.03 BAM |
| 500 PYG | 0.15 BAM |
| 1,000 PYG | 0.3 BAM |
| 5,000 PYG | 1.5 BAM |
| 10,000 PYG | 3 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.0003 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |
| 2026-10-29 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BAM = 0.0003 PYG | +0% |