Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang SLL

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Leone Sierra Leone 13,143.39 SLL
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le13,143.39 Hiện tại Le13,143.39 Cao nhất Le13,226.44
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13,143.39 SLL
2026-11-08
24 giờ qua
-83.050021 SLL
-0.63%
7 ngày qua
+87.130033 SLL
+0.67%
30 ngày qua
-34.030045 SLL
-0.26%
1 năm qua
-281.013333 SLL
-2.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12,216.73
Hôm nay
13,143.39
Cao nhất
14,748.88
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 12
+7.60%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
-7.31%
Tháng 4
+8.54%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
-8.19%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang SLL.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13,500.38 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12,500.02 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11,556.06 – 12,923.21 SLL
BAM giảm giá -3.31%
2025
Tỷ giá trung bình 13,146.68 SLL
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
11,255.16 – 14,109.77 SLL
Năm biến động +14.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,500.38 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12,216.73 – 14,748.88 SLL
Năm biến động -4.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM13143.3884 SLL
5 BAM65716.942 SLL
10 BAM131433.8841 SLL
25 BAM328584.7101 SLL
50 BAM657169.4203 SLL
100 BAM1314338.84 SLL
500 BAM6571694.2 SLL
1,000 BAM13143388.41 SLL
5,000 BAM65716942.03 SLL
10,000 BAM131433884.06 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL7.6E-5 BAM
5 SLL0.00038 BAM
10 SLL0.000761 BAM
25 SLL0.001902 BAM
50 SLL0.003804 BAM
100 SLL0.01 BAM
500 SLL0.04 BAM
1,000 SLL0.08 BAM
5,000 SLL0.38 BAM
10,000 SLL0.76 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-10-311 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-011 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-021 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-031 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-041 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-051 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-061 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-071 BAM = 8.0E-5 SLL+0%
2026-11-081 BAM = 8.0E-5 SLL+0%