Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang SRD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Suriname 21.53929079 SRD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $21.53929079 Hiện tại $21.53929079 Cao nhất $21.54432931
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.53929079 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005039 SRD
-0.02%
7 ngày qua
+0.040997 SRD
+0.19%
30 ngày qua
-0.081491 SRD
-0.38%
1 năm qua
-1.165452 SRD
-5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.47098845
Hôm nay
21.53929079
Cao nhất
23.47914631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-3.74%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang SRD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.2931158 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.80754091 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.83286563 – 19.47647233 SRD
Năm biến động -2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 21.54184886 SRD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
18.27669426 – 23.80336594 SRD
Năm biến động +21.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.2931158 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.47098845 – 23.47914631 SRD
BAM giảm giá -5.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM21.5393 SRD
5 BAM107.6965 SRD
10 BAM215.3929 SRD
25 BAM538.4823 SRD
50 BAM1076.9645 SRD
100 BAM2153.93 SRD
500 BAM10769.65 SRD
1,000 BAM21539.29 SRD
5,000 BAM107696.45 SRD
10,000 BAM215392.91 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.046427 BAM
5 SRD0.232134 BAM
10 SRD0.464268 BAM
25 SRD1.16067 BAM
50 SRD2.321339 BAM
100 SRD4.64 BAM
500 SRD23.21 BAM
1,000 SRD46.43 BAM
5,000 SRD232.13 BAM
10,000 SRD464.27 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.04641 SRD+0%
2026-10-281 BAM = 0.0465 SRD+0.19%
2026-10-291 BAM = 0.04652 SRD+0.04%
2026-10-301 BAM = 0.04657 SRD+0.11%
2026-10-311 BAM = 0.0465 SRD-0.15%
2026-11-011 BAM = 0.04648 SRD-0.04%
2026-11-021 BAM = 0.04648 SRD+0%
2026-11-031 BAM = 0.04656 SRD+0.17%
2026-11-041 BAM = 0.04642 SRD-0.3%
2026-11-051 BAM = 0.04643 SRD+0.02%