Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang THB
Cập nhật
1
BAM
=
19.23116807
THB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ฿19.23116807 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = KM0.05199892 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿19.23116807
Hiện tại
฿19.23116807
Cao nhất
฿19.23116807
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.23116807 THB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
1 năm qua
0.000000 THB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
19.23116807 Hôm nay
19.23116807 Cao nhất
19.23116807
19.23116807 Hôm nay
19.23116807 Cao nhất
19.23116807
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang THB.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.23116807 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.23116807 THB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
19.23116807
–
19.23116807
THB
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.