Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang VUV

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Vatu Vanuatu 68.75418645 VUV
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất VT68.75418645 Hiện tại VT68.75418645 Cao nhất VT68.75418645
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.75418645 VUV
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
-0.112968 VUV
-0.16%
30 ngày qua
-0.857184 VUV
-1.23%
1 năm qua
-3.799348 VUV
-5.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
68.75418645
Hôm nay
68.75418645
Cao nhất
73.67753775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang VUV.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 70.5608674 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 66.18026163 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.26492923 – 67.9529125 VUV
Năm ổn định -1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 70.11552111 VUV
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
63.48150727 – 73.67753775 VUV
Năm biến động +13.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.5608674 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
68.75418645 – 73.14246479 VUV
BAM giảm giá -5.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM68.7542 VUV
5 BAM343.7709 VUV
10 BAM687.5419 VUV
25 BAM1718.8547 VUV
50 BAM3437.7093 VUV
100 BAM6875.42 VUV
500 BAM34377.09 VUV
1,000 BAM68754.19 VUV
5,000 BAM343770.93 VUV
10,000 BAM687541.86 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV0.014545 BAM
5 VUV0.072723 BAM
10 VUV0.145446 BAM
25 VUV0.363614 BAM
50 VUV0.727228 BAM
100 VUV1.45 BAM
500 VUV7.27 BAM
1,000 VUV14.54 BAM
5,000 VUV72.72 BAM
10,000 VUV145.45 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-111 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-111 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-111 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-111 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-121 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-121 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-121 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-121 BAM = 0.01454 VUV+0%
2026-10-121 BAM = 0.01454 VUV+0%