Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang XDR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Quyền rút vốn đặc biệt 0.42017426 XDR
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.42017426 Hiện tại SDR0.42017426 Cao nhất SDR0.4203915
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42017426 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000217 XDR
-0.05%
7 ngày qua
-0.002826 XDR
-0.67%
30 ngày qua
-0.000331 XDR
-0.08%
1 năm qua
-0.013695 XDR
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.41501812
Hôm nay
0.42017426
Cao nhất
0.44487362
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
-4.22%
Tháng 4
+3.97%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang XDR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.43032263 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.41660725 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40435695 – 0.42561294 XDR
Năm ổn định -2.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42787784 XDR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.4014723 – 0.44055648 XDR
BAM tăng giá +7.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43032263 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41501812 – 0.44487362 XDR
BAM giảm giá -4.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM0.4202 XDR
5 BAM2.1009 XDR
10 BAM4.2017 XDR
25 BAM10.5044 XDR
50 BAM21.0087 XDR
100 BAM42.02 XDR
500 BAM210.09 XDR
1,000 BAM420.17 XDR
5,000 BAM2100.87 XDR
10,000 BAM4201.74 XDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XDR → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 XDR2.379965 BAM
5 XDR11.899825 BAM
10 XDR23.799649 BAM
25 XDR59.499123 BAM
50 XDR118.998247 BAM
100 XDR238 BAM
500 XDR1189.98 BAM
1,000 XDR2379.96 BAM
5,000 XDR11899.82 BAM
10,000 XDR23799.65 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 2.36407 XDR--
2026-10-271 BAM = 2.36407 XDR+0%
2026-10-281 BAM = 2.37124 XDR+0.3%
2026-10-291 BAM = 2.37196 XDR+0.03%
2026-10-301 BAM = 2.37055 XDR-0.06%
2026-10-311 BAM = 2.36888 XDR-0.07%
2026-11-011 BAM = 2.37807 XDR+0.39%
2026-11-021 BAM = 2.37874 XDR+0.03%
2026-11-031 BAM = 2.37996 XDR+0.05%