Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang MUR
Cập nhật
1
BBD
=
23.661146
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₨23.661146 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.04226338 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨23.661146
Hiện tại
₨23.661146
Cao nhất
₨23.661146
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.661146 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.562486 MUR
-2.32%
30 ngày qua
+0.185372 MUR
+0.79%
1 năm qua
+0.926253 MUR
+4.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
22.50362193 Hôm nay
23.661146 Cao nhất
24.22363223
22.50362193 Hôm nay
23.661146 Cao nhất
24.22363223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.42269446 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
23.20684004 MUR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
22.44884724
–
24.47647268
MUR
Năm ổn định
+2.25%
2025
Tỷ giá trung bình
22.87805382 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.95395228
–
23.84009232
MUR
Năm ổn định
-1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.42269446 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.56688643
–
24.22363223
MUR
Năm ổn định
+2.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.