Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang AUD
Cập nhật
1
BGN
=
0.82107567
AUD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = $0.82107567 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = лв1.21791454 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.82107567
Hiện tại
$0.82107567
Cao nhất
$0.82107567
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82107567 AUD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AUD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AUD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AUD
0.00%
1 năm qua
-0.08776 AUD
-9.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.82107567 Hôm nay
0.82107567 Cao nhất
0.92008385
0.82107567 Hôm nay
0.82107567 Cao nhất
0.92008385
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 2
+3.02%
Tháng 3
+3.15%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang AUD.
1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.8956744 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77548411 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73146538
–
0.826516
AUD
Năm biến động
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83280539 AUD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.78172615
–
0.8691584
AUD
BGN tăng giá
+3.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.83838175 AUD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.8189999
–
0.86961857
AUD
BGN tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8956744 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83761121
–
0.94033132
AUD
Năm biến động
+5.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82107567 AUD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.82107567
–
0.82107567
AUD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.