Tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang JPY
Cập nhật
1
BGN
=
90.68549253
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = ¥90.68549253 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = лв0.01102712 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥90.68549253
Hiện tại
¥90.68549253
Cao nhất
¥90.68549253
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
90.68549253 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 JPY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 JPY
0.00%
1 năm qua
+0.706967 JPY
+0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
89.8353615 Hôm nay
90.68549253 Cao nhất
94.47285011
89.8353615 Hôm nay
90.68549253 Cao nhất
94.47285011
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+3.80%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+3.29%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
+2.11%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang JPY.
1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 90.68549253 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
70.57336792 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.19368045
–
75.46272634
JPY
Năm biến động
+7.74%
2023
Tỷ giá trung bình
77.71258541 JPY
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
70.52357075
–
83.87871956
JPY
Năm biến động
+11.97%
2024
Tỷ giá trung bình
83.77743842 JPY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
79.5889151
–
89.67685835
JPY
Năm biến động
+4.74%
2025
Tỷ giá trung bình
86.43186981 JPY
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
80.01840692
–
94.47285011
JPY
Năm biến động
+13.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
90.68549253 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
90.68549253
–
90.68549253
JPY
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.