Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang MXN

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Peso Mexico 10.48716522 MXN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $10.48716522 Hiện tại $10.48716522 Cao nhất $10.48716522
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.48716522 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MXN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MXN
0.00%
1 năm qua
-0.461654 MXN
-4.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.48716522
Hôm nay
10.48716522
Cao nhất
10.99570509
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang MXN.

1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.08010904 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.83283423 MXN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
9.83551489 – 12.05931075 MXN
Năm biến động -10.20%
2023
Tỷ giá trung bình 9.80826782 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.22931794 – 10.65129359 MXN
Năm biến động -10.12%
2024
Tỷ giá trung bình 10.13977956 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
8.9979548 – 11.39124656 MXN
Năm biến động +15.31%
2025
Tỷ giá trung bình 11.08010904 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.74204926 – 11.8415482 MXN
BGN giảm giá -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.48716522 MXN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
10.48716522 – 10.48716522 MXN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.