Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BGN sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BGN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang ILS.
1.74129609 Hôm nay
1.82187863 Cao nhất
1.9438593
Lịch sử tỷ giá BGN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 1.8219 ILS |
| 5 BGN | 9.1094 ILS |
| 10 BGN | 18.2188 ILS |
| 25 BGN | 45.547 ILS |
| 50 BGN | 91.0939 ILS |
| 100 BGN | 182.19 ILS |
| 500 BGN | 910.94 ILS |
| 1,000 BGN | 1821.88 ILS |
| 5,000 BGN | 9109.39 ILS |
| 10,000 BGN | 18218.79 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → BGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.548884 BGN |
| 5 ILS | 2.74442 BGN |
| 10 ILS | 5.48884 BGN |
| 25 ILS | 13.7221 BGN |
| 50 ILS | 27.444199 BGN |
| 100 ILS | 54.89 BGN |
| 500 ILS | 274.44 BGN |
| 1,000 ILS | 548.88 BGN |
| 5,000 ILS | 2744.42 BGN |
| 10,000 ILS | 5488.84 BGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BGN = 0.56234 ILS | -2.08% |
| 2026-10-31 | 1 BGN = 0.5625 ILS | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 BGN = 0.55904 ILS | -0.62% |
| 2026-11-02 | 1 BGN = 0.55912 ILS | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 BGN = 0.55802 ILS | -0.2% |
| 2026-11-04 | 1 BGN = 0.55632 ILS | -0.3% |
| 2026-11-05 | 1 BGN = 0.5523 ILS | -0.72% |
| 2026-11-06 | 1 BGN = 0.55129 ILS | -0.18% |
| 2026-11-07 | 1 BGN = 0.54521 ILS | -1.1% |
| 2026-11-08 | 1 BGN = 0.54888 ILS | +0.67% |