Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang ILS

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Sheqel Israel mới 1.82187863 ILS
-0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪1.82187863 Hiện tại ₪1.82187863 Cao nhất ₪1.83417038
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82187863 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.012292 ILS
-0.67%
7 ngày qua
+0.033097 ILS
+1.85%
30 ngày qua
+0.066801 ILS
+3.81%
1 năm qua
-0.090689 ILS
-4.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.74129609
Hôm nay
1.82187863
Cao nhất
1.9438593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.02%
Tháng 3
+3.15%
Tháng 4
-2.79%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
-3.35%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
-1.44%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 10
+1.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang ILS.

1117 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.0486268 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.80721155 ILS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.66361591 – 1.92120871 ILS
Năm biến động +6.87%
2023
Tỷ giá trung bình 2.03908054 ILS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.86747111 – 2.20763882 ILS
Năm biến động +6.54%
2024
Tỷ giá trung bình 2.0486268 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.91481746 – 2.15139585 ILS
Năm biến động -4.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.99034967 ILS
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.88107168 – 2.18232948 ILS
Năm biến động -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.77448918 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.74129609 – 1.83417038 ILS
BGN tăng giá +3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN1.8219 ILS
5 BGN9.1094 ILS
10 BGN18.2188 ILS
25 BGN45.547 ILS
50 BGN91.0939 ILS
100 BGN182.19 ILS
500 BGN910.94 ILS
1,000 BGN1821.88 ILS
5,000 BGN9109.39 ILS
10,000 BGN18218.79 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.548884 BGN
5 ILS2.74442 BGN
10 ILS5.48884 BGN
25 ILS13.7221 BGN
50 ILS27.444199 BGN
100 ILS54.89 BGN
500 ILS274.44 BGN
1,000 ILS548.88 BGN
5,000 ILS2744.42 BGN
10,000 ILS5488.84 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BGN = 0.56234 ILS-2.08%
2026-10-311 BGN = 0.5625 ILS+0.03%
2026-11-011 BGN = 0.55904 ILS-0.62%
2026-11-021 BGN = 0.55912 ILS+0.01%
2026-11-031 BGN = 0.55802 ILS-0.2%
2026-11-041 BGN = 0.55632 ILS-0.3%
2026-11-051 BGN = 0.5523 ILS-0.72%
2026-11-061 BGN = 0.55129 ILS-0.18%
2026-11-071 BGN = 0.54521 ILS-1.1%
2026-11-081 BGN = 0.54888 ILS+0.67%