Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang IQD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Dinar I-rắc 866.79627924 IQD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د866.51042769 Hiện tại ع.د866.79627924 Cao nhất ع.د866.79627924
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
866.79627924 IQD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.285852 IQD
+0.03%
7 ngày qua
+0.807713 IQD
+0.09%
30 ngày qua
+46.098458 IQD
+5.62%
1 năm qua
+46.098458 IQD
+5.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
820.69782171
Hôm nay
866.79627924
Cao nhất
873.19073372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.51%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang IQD.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 846.78277303 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 846.78277303 IQD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
820.69782171 – 873.19073372 IQD
BGN tăng giá +5.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN866.7963 IQD
5 BGN4333.9814 IQD
10 BGN8667.9628 IQD
25 BGN21669.907 IQD
50 BGN43339.814 IQD
100 BGN86679.63 IQD
500 BGN433398.14 IQD
1,000 BGN866796.28 IQD
5,000 BGN4333981.4 IQD
10,000 BGN8667962.79 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.001154 BGN
5 IQD0.005768 BGN
10 IQD0.011537 BGN
25 IQD0.028842 BGN
50 IQD0.057684 BGN
100 IQD0.12 BGN
500 IQD0.58 BGN
1,000 IQD1.15 BGN
5,000 IQD5.77 BGN
10,000 IQD11.54 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BGN = 0.00116 IQD+0%
2026-11-011 BGN = 0.00115 IQD-0.86%
2026-11-021 BGN = 0.00115 IQD+0%
2026-11-031 BGN = 0.00115 IQD+0%
2026-11-041 BGN = 0.00115 IQD+0%
2026-11-051 BGN = 0.00115 IQD+0%
2026-11-061 BGN = 0.00115 IQD+0%
2026-11-071 BGN = 0.00115 IQD+0%
2026-11-081 BGN = 0.00115 IQD+0%
2026-11-091 BGN = 0.00115 IQD+0%