Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BGN sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BGN/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang LBP.
50,990 Hôm nay
51,065.76 Cao nhất
51,421.24
Lịch sử tỷ giá BGN/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 51065.7624 LBP |
| 5 BGN | 255328.8122 LBP |
| 10 BGN | 510657.6243 LBP |
| 25 BGN | 1276644.0608 LBP |
| 50 BGN | 2553288.1216 LBP |
| 100 BGN | 5106576.24 LBP |
| 500 BGN | 25532881.22 LBP |
| 1,000 BGN | 51065762.43 LBP |
| 5,000 BGN | 255328812.16 LBP |
| 10,000 BGN | 510657624.32 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → BGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 2.0E-5 BGN |
| 5 LBP | 9.8E-5 BGN |
| 10 LBP | 0.000196 BGN |
| 25 LBP | 0.00049 BGN |
| 50 LBP | 0.000979 BGN |
| 100 LBP | 0 BGN |
| 500 LBP | 0.01 BGN |
| 1,000 LBP | 0.02 BGN |
| 5,000 LBP | 0.1 BGN |
| 10,000 LBP | 0.2 BGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 BGN = 2.0E-5 LBP | +0% |