Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang LBP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bảng Li-băng 51,065.76 LBP
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £51,065.76 Hiện tại £51,065.76 Cao nhất £51,388.44
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51,065.76 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
-322.672701 LBP
-0.63%
7 ngày qua
-29.911506 LBP
-0.06%
30 ngày qua
-210.324636 LBP
-0.41%
1 năm qua
-210.324636 LBP
-0.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
50,990
Hôm nay
51,065.76
Cao nhất
51,421.24
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang LBP.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 51,220.55 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51,220.55 LBP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
50,990 – 51,421.24 LBP
Năm ổn định -0.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN51065.7624 LBP
5 BGN255328.8122 LBP
10 BGN510657.6243 LBP
25 BGN1276644.0608 LBP
50 BGN2553288.1216 LBP
100 BGN5106576.24 LBP
500 BGN25532881.22 LBP
1,000 BGN51065762.43 LBP
5,000 BGN255328812.16 LBP
10,000 BGN510657624.32 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP2.0E-5 BGN
5 LBP9.8E-5 BGN
10 LBP0.000196 BGN
25 LBP0.00049 BGN
50 LBP0.000979 BGN
100 LBP0 BGN
500 LBP0.01 BGN
1,000 LBP0.02 BGN
5,000 LBP0.1 BGN
10,000 LBP0.2 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-10-311 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-011 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-021 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-031 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-041 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-051 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-061 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-071 BGN = 2.0E-5 LBP+0%
2026-11-081 BGN = 2.0E-5 LBP+0%