Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang LRD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Liberia 97.16286131 LRD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $97.13186663 Hiện tại $97.16286131 Cao nhất $97.16286131
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
97.16286131 LRD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.030995 LRD
+0.03%
7 ngày qua
+0.015096 LRD
+0.02%
30 ngày qua
-0.675129 LRD
-0.69%
1 năm qua
-0.675129 LRD
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
96.90309577
Hôm nay
97.16286131
Cao nhất
97.83798991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang LRD.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 97.53778693 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.53778693 LRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
96.90309577 – 97.83798991 LRD
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN97.1629 LRD
5 BGN485.8143 LRD
10 BGN971.6286 LRD
25 BGN2429.0715 LRD
50 BGN4858.1431 LRD
100 BGN9716.29 LRD
500 BGN48581.43 LRD
1,000 BGN97162.86 LRD
5,000 BGN485814.31 LRD
10,000 BGN971628.61 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.010292 BGN
5 LRD0.05146 BGN
10 LRD0.10292 BGN
25 LRD0.2573 BGN
50 LRD0.5146 BGN
100 LRD1.03 BGN
500 LRD5.15 BGN
1,000 LRD10.29 BGN
5,000 LRD51.46 BGN
10,000 LRD102.92 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BGN = 0.01029 LRD-0.29%
2026-11-011 BGN = 0.01029 LRD+0%
2026-11-021 BGN = 0.01029 LRD+0%
2026-11-031 BGN = 0.01028 LRD-0.1%
2026-11-041 BGN = 0.01026 LRD-0.19%
2026-11-051 BGN = 0.01029 LRD+0.29%
2026-11-061 BGN = 0.01024 LRD-0.49%
2026-11-071 BGN = 0.01023 LRD-0.1%
2026-11-081 BGN = 0.0103 LRD+0.68%
2026-11-091 BGN = 0.01029 LRD-0.1%