Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BGN sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BGN/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang LRD.
96.90309577 Hôm nay
97.16286131 Cao nhất
97.83798991
Lịch sử tỷ giá BGN/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 97.1629 LRD |
| 5 BGN | 485.8143 LRD |
| 10 BGN | 971.6286 LRD |
| 25 BGN | 2429.0715 LRD |
| 50 BGN | 4858.1431 LRD |
| 100 BGN | 9716.29 LRD |
| 500 BGN | 48581.43 LRD |
| 1,000 BGN | 97162.86 LRD |
| 5,000 BGN | 485814.31 LRD |
| 10,000 BGN | 971628.61 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → BGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.010292 BGN |
| 5 LRD | 0.05146 BGN |
| 10 LRD | 0.10292 BGN |
| 25 LRD | 0.2573 BGN |
| 50 LRD | 0.5146 BGN |
| 100 LRD | 1.03 BGN |
| 500 LRD | 5.15 BGN |
| 1,000 LRD | 10.29 BGN |
| 5,000 LRD | 51.46 BGN |
| 10,000 LRD | 102.92 BGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 BGN = 0.01029 LRD | -0.29% |
| 2026-11-01 | 1 BGN = 0.01029 LRD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BGN = 0.01029 LRD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BGN = 0.01028 LRD | -0.1% |
| 2026-11-04 | 1 BGN = 0.01026 LRD | -0.19% |
| 2026-11-05 | 1 BGN = 0.01029 LRD | +0.29% |
| 2026-11-06 | 1 BGN = 0.01024 LRD | -0.49% |
| 2026-11-07 | 1 BGN = 0.01023 LRD | -0.1% |
| 2026-11-08 | 1 BGN = 0.0103 LRD | +0.68% |
| 2026-11-09 | 1 BGN = 0.01029 LRD | -0.1% |